Bộ khiếm (qiàn) 欠

Các biến thể: 欠

Giải nghĩa: khiếm khuyết, thiếu vắng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𣢀

18 nét

𣤫

19 nét

𣤬

20 nét

𣤲 𣤴

21 nét

𣤶 𣤸

22 nét

𣤹 𣤺 𣤻

23 nét

𣤼 𣤽

24 nét

𣤿

25 nét

𣥀 𣥁