Từ điển Hán Nôm

Bộ ngạt (dǎi) 歹

Các biến thể: 歹

Giải nghĩa: xấu xa, tệ hại.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𣦶

5 nét

𣦵

6 nét

𣦷 𣦹 𣦺 𣦽 𣦾 𣧶

7 nét

𣦸 𣦻 𣦼 𣦿 𣧀 𣧁 𣧂 𣧃 𣧅 𣧆 𣧇 𣧉

8 nét

歿 𣧋 𣧌 𣧍 𣧏 𣧐 𣧑 𣧒 𣧓 𣧔 𣧖 𣧗 𣧘 𣧙 𣧚

9 nét

𣧕 𣧞 𣧟 𣧠 𣧡 𣧢 𣧧 𣧨 𣧩 𣧪 𣧫 𣧬 𣧭 𣧰

10 nét

𣧮 𣧳 𣧴 𣧵 𣧸 𣧻 𣧼 𣧾 𣨁 𣨃

11 nét

𣨅 𣨆 𣨈 𣨌 𣨐 𣨑 𣨘 𣨠

12 nét

𣨏 𣨗 𣨙 𣨚 𣨛 𣨡 𣨢 𣨣 𣨥 𣨨 𣨬 𣨱

13 nét

𣨖 𣨦 𣨯 𣨴 𣨵 𣨸 𣨹 𣨻 𣨼 𣩁 𣩂 𣩈 𣩨

14 nét

𣨷 𣩄 𣩆 𣩇 𣩉 𣩋 𣩎

15 nét

𣩍 𣩐 𣩒 𣩓 𣩖 𣩗 𣩙 𣩣

16 nét

𣩕 𣩝 𣩞 𣩦 𣩳

17 nét

𣩩 𣩫 𣩬 𣩱

18 nét

𣩯 𣩲 𣩵 𣩶 𣩷

19 nét

20 nét

𣩹 𣩾

21 nét

𣩻 𣩼 𣩽

23 nét

𣩿 𣪁