Bộ ngạt (dǎi) 歹

Các biến thể: 歹

Giải nghĩa: xấu xa, tệ hại.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𣦶

5 nét

𣦵

19 nét

20 nét

𣩹 𣩾

21 nét

𣩻 𣩼 𣩽

23 nét

𣩿 𣪁