Từ điển Hán Nôm

Bộ vô (wú) 毋

Các biến thể: 毋

Giải nghĩa: chớ, đừng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

7 nét

𣫭

8 nét

𣫱

9 nét

𣫰 𣫳

10 nét

𣫯

11 nét

𣫴

13 nét

𣫹

14 nét

𣫻

15 nét

𣫺