Từ điển Hán Nôm

Bộ tỷ (bǐ) 比

Các biến thể: 比

Giải nghĩa: so sánh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

7 nét

𣬂 𣬃

8 nét

𣬄 𣬅 𣬇

9 nét

10 nét

𣬈 𣬉 𣬊 𣬋

11 nét

𣬌

13 nét

𣬎

14 nét

𣬏 𣬐 𣬑

15 nét

𣬓

16 nét

𣬔

17 nét

19 nét

𣬖

20 nét

𣬗 𣬘

25 nét

𣬚