Bộ mao (máo) 毛

Các biến thể: 毛

Giải nghĩa: lông.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𣬜

7 nét

𣬡 𣬢 𣬣

20 nét

𣰲 𣰳 𣰴

21 nét

𣰶 𣰸 𣰻

22 nét

𣰽

23 nét

𣱀 𣱁 𣱃

26 nét

28 nét

𣱄