Từ điển Hán Nôm

Bộ thị (shì) 氏

Các biến thể: 氏

Giải nghĩa: họ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

8 nét

𣱅

9 nét

𣱇 𣱊

10 nét

11 nét

𣱋 𣱎

13 nét

𣱏

14 nét

𣱐

16 nét

𣱑

17 nét

𣱒

22 nét

𣱓