Bộ khí (qì) 气

Các biến thể: 气

Giải nghĩa: hơi, hơi nước.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

𣱕 𣱖

7 nét

11 nét

12 nét

𣱢

13 nét

𣱧

14 nét

𣱩

15 nét

𣱪

16 nét

18 nét

𣱮

21 nét

𣱯