Từ điển Hán Nôm

Bộ thuỷ (shǔi) 水

Các biến thể: 水, 氵

Giải nghĩa: nước.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𣱴

5 nét

氿 𣱶 𣱾

6 nét

㲿 𣱵 𣱷 𣱺 𣲁 𣲃 𣲄 𣲅 𣲆 𣲋 𣲌 𪵩 𪵬

7 nét

汿 𣲏 𣲐 𣲑 𣲒 𣲓 𣲔 𣲕 𣲖 𣲗 𣲘 𣲙 𣲞 𣲟 𣲠 𣲡 𣲣 𣲨

8 nét

沿 𣲎 𣲝 𣲸 𣲹 𣲺 𣲻 𣲼 𣲿 𣳁 𣳄 𣳅 𣳇 𣳋 𣳘 𣳙 𣳚 𣳛 𣳝 𣳞 𣳠 𣳡

9 nét

泿 洿 𣲴 𣳂 𣳆 𣳗 𣳣 𣳤 𣳥 𣳦 𣳧 𣳨 𣳩 𣳪 𣳫 𣳮 𣳯 𣳰 𣳱 𣳴 𣳵 𣳶 𣳷 𣳹 𣴊 𣴑 𣴒 𣴔 𣴕 𣴖 𣴗 𣴭 𣷸

10 nét

浿 𣳳 𣳻 𣴁 𣴞 𣴟 𣴠 𣴡 𣴣 𣴤 𣴦 𣴧 𣴨 𣴩 𣴪 𣴫 𣴬 𣴮 𣴯 𣴰 𣴱 𣴵 𣴶 𣴷 𣴸 𣴹 𣴺 𣴻 𣴼 𣴾 𣵀 𣵂 𣵈 𣵌 𣵎 𣵚 𣵞 𣵠 𣵢 𣵣 𣵤 𣵥 𣵦 𣵧 𣵨 𣵩 𣵫 𣵬 𣵭 𣵷 𣵺 𣵻 𣵽 𣶽

11 nét

㳿 涿 淿 𣴲 𣴳 𣴴 𣵹 𣵼 𣵾 𣵿 𣶀 𣶁 𣶂 𣶃 𣶄 𣶅 𣶇 𣶉 𣶊 𣶌 𣶍 𣶎 𣶐 𣶑 𣶓 𣶔 𣶕 𣶖 𣶗 𣶚 𣶛 𣶜 𣶞 𣶟 𣶠 𣶢 𣶣 𣶥 𣶦 𣶩 𣶫 𣶬 𣶵 𣶾 𣷉 𣷍 𣷑 𣷚 𣷝 𣷞 𣷟 𣷠 𣷢 𣷤 𣷥 𣷦 𣷧 𣷨 𣷩 𣷪 𣷫 𣷬 𣷵 𣷷 𣷻

12 nét

渿 湿 𣶙 𣷛 𣷜 𣷼 𣷽 𣷾 𣸀 𣸁 𣸂 𣸅 𣸆 𣸈 𣸌 𣸍 𣸑 𣸒 𣸓 𣸔 𣸖 𣸙 𣸚 𣸜 𣸞 𣸟 𣸡 𣸣 𣸨 𣸪 𣸯 𣸲 𣸸 𣹆 𣹇 𣹈 𣹉 𣹊 𣹋 𣹌 𣹍 𣹎 𣹏 𣹕 𣹝 𣺫 𣺬

13 nét

溿 𣸐 𣸕 𣸗 𣹅 𣹟 𣹠 𣹡 𣹢 𣹣 𣹤 𣹦 𣹨 𣹫 𣹮 𣹰 𣹲 𣹴 𣹷 𣹸 𣹺 𣹼 𣹽 𣹾 𣹿 𣺁 𣺎 𣺏 𣺐 𣺑 𣺓 𣺝 𣺣 𣺭 𣺮 𣺯 𣺰 𣺱 𣺲 𣺴 𣺵 𣺷 𣺸 𣺹 𣺼 𣺽 𣻌 𣻍 𣼥

14 nét

滿 𣹭 𣹳 𣹻 𣻎 𣻏 𣻐 𣻒 𣻓 𣻔 𣻖 𣻗 𣻙 𣻚 𣻜 𣻝 𣻞 𣻥 𣻦 𣻧 𣻨 𣻩 𣻪 𣻫 𣻭 𣻰 𣻲 𣼁 𣼚 𣼛 𣼜 𣼝 𣼞 𣼟 𣼡 𣼢 𣼣 𣼤 𣼦 𣼻 𣽃 𣽅 𣽇 𣽑 𣾘 𣾣 𣾰 𣿂 𪶰

15 nét

漿 潿 𣹹 𣻣 𣻤 𣻯 𣼙 𣽄 𣽆 𣽈 𣽉 𣽊 𣽋 𣽎 𣽏 𣽐 𣽓 𣽔 𣽕 𣽗 𣽘 𣽙 𣽚 𣽜 𣽞 𣽠 𣽢 𣽣 𣽤 𣽦 𣽧 𣽪 𣽬 𣽭 𣽮 𣽯 𣽱 𣽵 𣽶 𣽷 𣽽 𣾅 𣾑 𣾒 𣾡 𣾥 𣾧 𣾨 𣾩 𣾪 𣾫 𣾬 𣾭 𣾮 𣾯 𣾷 𣿍 𣿎 𣿔 𤀂

16 nét

𣽨 𣽩 𣿆 𣿉 𣿊 𣿋 𣿏 𣿑 𣿕 𣿖 𣿗 𣿘 𣿙 𣿚 𣿛 𣿜 𣿠 𣿡 𣿢 𣿰 𣿱 𣿲 𣿳 𣿼 𣿽 𤀃 𤀄 𤀅 𤀆 𤀇 𤀈 𤀋 𤀎 𤀡 𤀢 𤀱

17 nét

濿 𤀤 𤀥 𤀦 𤀧 𤀨 𤀩 𤀬 𤀭 𤀮 𤀯 𤀳 𤀴 𤀵 𤀶 𤀹 𤀾 𤁉 𤁊 𤁋 𤁌 𤁍 𤁎 𤁬 𤁷 𤁸 𤂊 𤂘

18 nét

瀀 𤀲 𤁟 𤁢 𤁣 𤁤 𤁥 𤁨 𤁩 𤁭 𤁰 𤁲 𤁳 𤁴 𤁶 𤁺 𤁻 𤁼 𤁾 𤂂 𤂄 𤂅 𤂆 𤂇 𤂛 𤂡 𤂢 𤂣 𤂥 𤂦 𤂴 𤂻 𤃂

19 nét

𤂳 𤂵 𤂸 𤂺 𤂽 𤂾 𤃀 𤃁 𤃃 𤃊 𤃕 𤃖 𤃗 𤃘 𤃙 𤃚 𤃣 𤃫 𤃴 𪷽

20 nét

𤃩 𤃪 𤃬 𤃭 𤃮 𤃯 𤃰 𤃱 𤃳 𤃵 𤃶 𤃸 𤃹 𤃾 𤄃 𤄄 𤄈 𤄉 𤄊 𤄎 𤄕

21 nét

𤄐 𤄒 𤄗 𤄘 𤄚 𤄜 𤄝 𤄞 𤄦 𤄨 𤄩 𤄪 𤄫 𤄬 𤄴 𤄵 𤄶 𤄸 𤄺

22 nét

𤄙 𤄹 𤄻 𤄼 𤄽 𤅀 𤅁 𤅅 𤅆 𤅇 𤅈 𤅙

23 nét

𤅊 𤅋 𤅌 𤅍 𤅏 𤅑 𤅔 𤅚 𤅛 𤅝 𤅠 𤅢

24 nét

𤅡 𤅣 𤅤 𤅥 𤅦 𤅨

25 nét

𤅩 𤅪 𤅫 𤅬 𤅭 𤅯

26 nét

𤅰 𤅲 𤅳 𤅴 𤅶

27 nét

𤅷 𤅸 𤅹 𤅻

28 nét

𤅼 𤅽

30 nét

𤅿

31 nét

32 nét

33 nét

𤆀