Bộ thuỷ (shǔi) 水

Các biến thể: 水, 氵

Giải nghĩa: nước.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𣱴

28 nét

𤅼 𤅽

30 nét

𤅿

31 nét

32 nét

33 nét

𤆀