Từ điển Hán Nôm

Bộ hoả (huǒ) 火

Các biến thể: 火, 灬

Giải nghĩa: lửa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𤆂

6 nét

𤆃 𤆄 𤆅 𤆆 𤆈 𤆉 𤆊 𤆋 𤆌

7 nét

𤆍 𤆎 𤆐 𤆓 𤆚

8 nét

𤆝 𤆡 𤆢 𤆥 𤆯 𤆱 𤆲 𤆶

9 nét

𤆽 𤆿 𤇀 𤇁 𤇃 𤇄 𤇆 𤇇 𤇈 𤇏 𤇙 𤇚 𤇛 𤇝 𤇟 𤇡 𤇣 𤇫 𤇭 𤇷 𪸘 𪸙

10 nét

𤇬 𤇯 𤇱 𤇲 𤇳 𤇵 𤇶 𤇹 𤇺 𤈈 𤈍 𤈎 𤈑 𤈒 𤈓 𤈕 𤈖 𤈗 𤈘 𤈛 𤈜 𤈢 𤈣

11 nét

㶿 𤇴 𤈥 𤈦 𤈨 𤈩 𤈪 𤈫 𤈬 𤈭 𤈮 𤈯 𤈰 𤈱 𤈲 𤈳 𤈶 𤈷 𤈺 𤈽 𤉅 𤉉 𤉊 𤉋 𤉌 𤉐 𤉑 𤉝 𤉞 𤉟 𤉡 𤉤

12 nét

𤉢 𤉣 𤉧 𤉨 𤉩 𤉫 𤉬 𤉭 𤉮 𤉯 𤉲 𤉵 𤉷 𤉹 𤉻 𤊀 𤊆 𤊏 𤊗 𤊘 𤊙 𤊚 𤊛 𤊜 𤊝 𤊟 𤊪 𤊯 𤊰 𤊱 𪹁

13 nét

𤊲 𤊳 𤊴 𤊵 𤊶 𤊷 𤊸 𤊹 𤊺 𤊼 𤊽 𤋀 𤋁 𤋃 𤋄 𤋅 𤋆 𤋇 𤋎 𤋏 𤋗 𤋜 𤋣 𤋦 𤋨 𤋩 𤋪 𤋫 𤋬 𤋮 𤋯 𤋰 𤋱 𤋲 𤋳 𤋴 𤌁 𤌂 𤌃 𤌋 𤌸

14 nét

𤌈 𤌉 𤌌 𤌎 𤌑 𤌒 𤌓 𤌕 𤌖 𤌗 𤌛 𤌜 𤌝 𤌠 𤌢 𤌥 𤌩 𤌶 𤌹 𤌺 𤌻 𤌼 𤌽 𤌾 𤍂 𤍅 𤍍 𤎅

15 nét

𤍐 𤍒 𤍔 𤍕 𤍖 𤍗 𤍘 𤍙 𤍚 𤍛 𤍜 𤍝 𤍞 𤍠 𤍧 𤍨 𤍵 𤍼 𤍽 𤍾 𤍿 𤎀 𤎁 𤎂 𤎃 𤎄 𤎆 𤎇 𤎈 𤎉 𤎊 𤎋 𤎙 𤎚 𤎨 𤎩 𤎻 𤏢 𤏲 𤏸 𪹥

16 nét

𤎝 𤎞 𤎟 𤎠 𤎡 𤎢 𤎥 𤎦 𤎧 𤎪 𤎫 𤎬 𤎭 𤎮 𤎯 𤎰 𤎱 𤎲 𤎳 𤎴 𤎵 𤎷 𤎸 𤎹 𤎾 𤎿 𤏐 𤏖 𤏙 𤏚 𤏛 𤏝 𤏞 𤏟 𤏠 𤏡 𤏭 𤏮 𤏯 𤏳 𤏴 𤏹 𤏼 𤐞

17 nét

㷿 𤏁 𤏵 𤏶 𤏷 𤏺 𤏻 𤏽 𤏾 𤐀 𤐎 𤐒 𤐕 𤐖 𤐗 𤐘 𤐙 𤐟 𤐥 𤑉 𤑏 𤑐

18 nét

𤐤 𤐦 𤐧 𤐨 𤐪 𤐫 𤐬 𤐭 𤐮 𤐯 𤐳 𤐷 𤐻 𤐽 𤑂 𤑃 𤑅 𤑆 𤑇 𤑊 𤑋 𤑑 𤑒 𤑔 𤑢 𤑺 𤑾

19 nét

𤎺 𤑖 𤑗 𤑙 𤑜 𤑡 𤑤 𤑥 𤑧 𤑨 𤑩 𤑱

20 nét

𤑕 𤑳 𤑴 𤑵 𤑶 𤑻 𤑼 𤑽 𤑿 𤒀 𤒁 𤒂 𤒆 𤒉 𤒎 𤒏 𤒑 𤒒 𤒓 𤒔 𤒖 𤒗 𤒜 𤒝 𤒞 𤒢

21 nét

𤒡 𤒣 𤒤 𤒥 𤒦 𤒧 𤒪 𤒬 𤒭 𤒮 𤒯 𤒰 𤒱 𤒽

22 nét

𤒺 𤒼 𤒾 𤓀 𤓁 𤓃 𤓄 𤓅 𤓈

23 nét

𤓉 𤓊 𤓌 𤓏 𤓐 𤓑 𤓒 𤓔 𤓖

24 nét

𤓗 𤓚 𤓜 𤓝

25 nét

𤓞 𤓟 𤓠

26 nét

𤓡 𤓥

27 nét

𤓩

28 nét

𤓪 𤓫 𤓬

29 nét

𤓭

30 nét

33 nét

𤓮