Bộ hoả (huǒ) 火

Các biến thể: 火, 灬

Giải nghĩa: lửa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𤆂

25 nét

𤓞 𤓟 𤓠

26 nét

𤓡 𤓥

27 nét

𤓩

28 nét

𤓪 𤓫 𤓬

29 nét

𤓭

30 nét

33 nét

𤓮