Từ điển Hán Nôm

Bộ trảo (zhǎo) 爪

Các biến thể: 爪, 爫

Giải nghĩa: móng vuốt cầm thú.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𤓯 𤓰

5 nét

𤓱

6 nét

𤓳

7 nét

𤓲 𤓴

8 nét

𤓶 𤓷 𤓸 𤓽

9 nét

𤓾 𤓿 𤔀 𤔁 𤔅 𤔇 𤔈 𤔊

10 nét

𤔌 𤔍 𤔎 𤔑

11 nét

𤔐 𤔒 𪺏

12 nét

𤔔 𤔕 𤔖 𤔗 𤔘

13 nét

𤔜 𤔠 𤔡 𤔢

14 nét

𤔤 𤔥 𤔦

15 nét

𤔧 𤔩 𤔪 𤔫 𤔬 𤔭

16 nét

𤔮 𤔰 𤔱

17 nét

𤔲 𤔽 𤔾

18 nét

𤔹

19 nét

𤔿

20 nét

𤕅 𤕆

23 nét

𤕈 𤕉

24 nét

𤕋 𤕍

25 nét

𤕌