Từ điển Hán Nôm

Bộ tường (qiáng) 爿

Các biến thể: 爿, 丬

Giải nghĩa: mảnh gỗ, cái giường.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𤕪

5 nét

𤕬

6 nét

𤕭

7 nét

𤕮 𤖩 𤖫

8 nét

𤕯 𤕰 𤕱 𤖬 𤖮 𤖯

9 nét

𤕲 𤕳 𤕴 𤕵 𤖱 𤖲 𤖴

10 nét

𤕶 𤕷 𤖼 𤖽 𤖾 𤖿

11 nét

𤕺 𤕻 𤕼 𤕽 𤕾 𤕿 𤖁 𤗁 𤗂 𤗄 𤗅

12 nét

𤖄 𤖅 𤖆 𤖇 𤖈 𤖉 𤖊 𤖋 𤗉 𤗊 𤗋 𤗌 𤗏 𤗒 𤗔 𤗕 𤗗

13 nét

𤖌 𤖍 𤗙 𤗚 𤗟 𤗠

14 nét

𤖏 𤖐 𤗣 𤗥 𤗦 𤗩

15 nét

𤖓 𤖔 𤖕 𤖖 𤗭 𤗮 𤗱 𤗶

16 nét

𤖘 𤖙 𤖛 𤗷 𤗸 𤗽

17 nét

𤖚 𤖜 𤖝 𤖟 𤗺

19 nét

𤖠

21 nét

𤘄

22 nét

𤖣

23 nét

𤖤

27 nét

𤖥

28 nét

𤖦 𤖧