Từ điển Hán Nôm

Bộ phiến (piàn) 片

Các biến thể: 片

Giải nghĩa: mảnh, tấm, miếng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

8 nét

9 nét

10 nét

12 nét

13 nét

14 nét

15 nét

17 nét

18 nét

𤘀

19 nét

21 nét