Bộ nha (yá) 牙

Các biến thể: 牙

Giải nghĩa: răng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

7 nét

𤘅

10 nét

𤘈 𤘉

12 nét

𤘍

13 nét

𤘐

14 nét

𤘑 𤘒