Bộ ngưu (níu) 牛

Các biến thể: 牛, 牜

Giải nghĩa: trâu.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𤘖

20 nét

𤜃 𤜅

21 nét

𤛽 𤜈 𤜐

22 nét

𤜌 𤜏 𤜒

23 nét

𤜑

25 nét

𤜖

27 nét

28 nét

𤜙