Bộ khuyển (quǎn) 犬

Các biến thể: 犬, 犭

Giải nghĩa: con chó.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

5 nét

𤜛

21 nét

𤣒 𤣓 𤣔 𤣗

22 nét

𤣙

23 nét

𤣛 𤣜 𤣝

24 nét

𤣠

25 nét

𤣣

27 nét

𤣤