Từ điển Hán Nôm

Bộ khuyển (quǎn) 犬

Các biến thể: 犬, 犭

Giải nghĩa: con chó.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

5 nét

𤜛

6 nét

𤜣 𤜤 𤜨 𤜩 𤜾 𤜿

7 nét

𤜧 𤜱 𤜳 𤜴 𤜵 𤜶 𤜷 𤜸 𤜻 𤜽 𤝂 𤝃 𤝆 𤝉 𤝊 𤝌 𤝑 𤝙 𤝠 𪺷

8 nét

𤜲 𤜹 𤜺 𤝀 𤝏 𤝒 𤝓 𤝔 𤝗 𤝛 𤝜 𤝝 𤝦 𤝧 𤝨 𤝩 𤝪

9 nét

𤝟 𤝡 𤝰 𤝱 𤝴 𤝵 𤝺 𤝻 𤝼 𤝽 𤝾 𤝿 𤞀 𤞁 𤞃 𤞇 𤞎 𤞏 𤞗 𪺻

10 nét

𤝲 𤞙 𤞜 𤞝 𤞢 𤞣 𤞤 𤞥 𤞯 𤞱 𤞲 𤞵 𤞶 𤞸 𤞹 𤞾 𤞿

11 nét

𤝶 𤞷 𤟃 𤟄 𤟆 𤟈 𤟉 𤟊 𤟋 𤟔 𤟕 𤟗 𤟨 𤠸 𪺽

12 nét

𤟌 𤟏 𤟐 𤟒 𤟙 𤟠 𤟡 𤟤 𤟧 𤟫 𤟬 𤟸 𤟹 𤟻 𤟽 𤠁 𤠋 𤠛 𤠜 𤠟 𤠤

13 nét

𤟜 𤟩 𤟭 𤟴 𤟵 𤟶 𤟺 𤠌 𤠎 𤠏 𤠑 𤠒 𤠓 𤠔 𤠕 𤠖 𤠗 𤠙 𤠚 𤠞 𤠡 𤠢 𤠣 𤠥 𤠫 𤠬 𤠵 𤡞 𤡢

14 nét

𤠹 𤠻 𤠾 𤡀 𤡁 𤡂 𤡄 𤡅 𤡆 𤡑 𤡒 𤡔 𤡕 𤡗 𤡘 𤡙 𤡛 𤡝 𤡠 𤡡 𤡣 𤡪 𤡹 𤢩

15 nét

𤡎 𤡜 𤡤 𤡥 𤡦 𤡫 𤡬 𤡮 𤡯 𤡳 𤡻 𤡼 𤢂 𤢃 𤢅 𤢆 𤢌 𤢍 𤢑 𤢒 𤢓

16 nét

𤡩 𤡴 𤡵 𤢔 𤢖 𤢙 𤢚 𤢞 𤢠 𤢢 𤢣

17 nét

𤢕 𤢜 𤢝 𤢧 𤢪 𤢯

18 nét

𤢴 𤢷 𤢸 𤢹 𤢻 𤣊

19 nét

𤣆 𤣇 𤣈 𤣋

20 nét

𤣉 𤣍 𤣐

21 nét

𤣒 𤣓 𤣔 𤣗

22 nét

𤣙

23 nét

𤣛 𤣜 𤣝

24 nét

𤣠

25 nét

𤣣

27 nét

𤣤