Từ điển Hán Nôm

Bộ ngọc (yù) 玉

Các biến thể: 玉, 王

Giải nghĩa: đá quý, ngọc.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𤣫

6 nét

𤣪

7 nét

𤣭 𤣮 𤣱 𤣲 𤣳 𤣴 𤣵 𤣸

8 nét

𤣺 𤣻 𤣽 𤤄 𤤇 𤤈 𤤉 𤤍 𪻐

9 nét

𤤋 𤤏 𤤒 𤤓 𤤨 𤤪 𤤭 𤤮

10 nét

𤤴 𤤵 𤤷 𤤸 𤤹 𤤺 𤤻 𤤼 𤥎 𤥕 𤥸 𪻞

11 nét

㺿 𤥔 𤥖 𤥗 𤥘 𤥙 𤥚 𤥛 𤥜 𤥞 𤥟 𤥨 𤥭 𤥯 𤥱 𤥳 𤥺 𤦄

12 nét

𤥲 𤥼 𤥾 𤦅 𤦑 𤦒 𤦛 𤦠 𤦡 𤦢 𤦣 𤦥 𤦦 𤦨 𤦩 𤦪 𤧗 𤧙 𤧡 𤧢 𪻨 𪻲

13 nét

𤦀 𤦁 𤦂 𤦃 𤦯 𤦰 𤦱 𤦲 𤦳 𤦴 𤦺 𤧑 𤧖 𤧚 𤧜 𤧝 𤧫 𤨂

14 nét

𤦼 𤧧 𤧪 𤧮 𤧯 𤧰 𤧲 𤧺 𤨁 𤨎 𤨏 𤨔 𤨛 𤨡 𤨷

15 nét

𤨐 𤨕 𤨘 𤨚 𤨜 𤨝 𤨴 𤨶 𤨸 𤨹 𤨺 𤩪

16 nét

𤨗 𤨙 𤩀 𤩁 𤩃 𤩅 𤩆 𤩇 𤩈 𤩉 𤩋 𤩒 𤩚 𤩟 𤩡 𤩣 𤩤 𤩩 𤩫 𤩬 𤩼

17 nét

𤩭 𤩮 𤩯 𤩰 𤩴 𤩵 𤩽 𤪃 𤪄 𤪅 𤪆 𤪈 𤪉 𤪍 𤪏

18 nét

𤩱 𤪇 𤪌 𤪐 𤪢 𤪣 𤪴 𤫌

19 nét

𤪎 𤪩 𤪪 𤪫 𤪬 𤪸 𤪹 𤪺 𤪽 𤪿 𤫅

20 nét

𤪭 𤪰 𤫆 𤫎

21 nét

𤪾 𤫀 𤫉 𤫊 𤫋 𤫍 𤫒 𤫓 𤫔 𤫕 𤫘 𤫙

22 nét

𤫏

23 nét

𤫞

24 nét

𤫡 𤫧

25 nét

𤫤 𤫥

28 nét

𤫩