Bộ qua (guā) 瓜

Các biến thể: 瓜

Giải nghĩa: quả dưa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

8 nét

𤫪

9 nét

𤫭 𤫯

11 nét

𤫵 𤫶 𤫸

13 nét

𤬁 𤬄 𤬆

14 nét

𤬈 𤬉 𤬊

16 nét

𤬎

17 nét

𤬗

18 nét

𤬚

19 nét

21 nét

𤬛 𤬜 𤬝

22 nét

𤬞 𤬟 𤬡

23 nét

𤬢

24 nét

25 nét

𤬣

26 nét

𤬤