Từ điển Hán Nôm

Bộ ngoã (wǎ) 瓦

Các biến thể: 瓦

Giải nghĩa: ngói.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𤬦

7 nét

𤬨 𤬩

8 nét

𤬬 𤬭 𤬮 𤬯 𤬰

9 nét

𤬳 𤬴 𤬶 𤬷 𤬺 𤬻 𤬼 𤬽

10 nét

𤬾 𤬿 𤭀 𤭁 𤭂 𤭃 𤭄 𤭅 𤭇 𤭈 𤭉 𤭊 𤭋

11 nét

𤭌 𤭍 𤭏 𤭐 𤭓 𤭗 𤭘 𤭙

12 nét

𤭎 𤭛 𤭝 𤭞 𤭟 𤭠 𤭡 𤭢 𤭣 𤭥 𤭦 𤭲

13 nét

𤭨 𤭪 𤭫 𤭭 𤭰 𤭳 𤭴 𤮀

14 nét

𤭹 𤭺 𤭽 𤭾 𤭿 𤮁 𤮂 𤮃 𤮄 𤮖

15 nét

𤮅 𤮆 𤮇 𤮈 𤮉 𤮊 𤮋 𤮍

16 nét

𤮎 𤮐 𤮓 𤮔

17 nét

𤮘 𤮙 𤮚 𤮛 𤮜 𤮝 𤮡

18 nét

19 nét

𤮢

20 nét

𤮤 𤮦 𤮧 𤮨 𤮩 𤮪 𤮫

21 nét

𤮮 𤮳 𤮴

22 nét

𤮬 𤮰 𤮱 𤮲 𤮵

23 nét

𤮶 𤮷

26 nét

𤮸

28 nét

𤮹