Bộ ngoã (wǎ) 瓦

Các biến thể: 瓦

Giải nghĩa: ngói.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𤬦

7 nét

𤬨 𤬩

18 nét

19 nét

𤮢

21 nét

𤮮 𤮳 𤮴

23 nét

𤮶 𤮷

26 nét

𤮸

28 nét

𤮹