Bộ cam (gān) 甘

Các biến thể: 甘

Giải nghĩa: ngọt.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

𤮺

9 nét

𤯁 𤯂

10 nét

𤯅

11 nét

13 nét

𤯈

15 nét

16 nét

𤯉 𤯋 𤯌

17 nét

𤯍

18 nét

𤯎 𤯏

28 nét

𤯒