Từ điển Hán Nôm

Bộ sinh (shēng) 生

Các biến thể: 生

Giải nghĩa: sinh đẻ, sinh sống.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

𤯓

6 nét

𤯔

8 nét

𤯕 𤯗

9 nét

𤯚 𤯛 𤯝 𤯞

10 nét

𤯟

11 nét

𤯠 𤯢 𤯣

12 nét

𤯦 𤯧 𤯨 𤯩 𤯬

13 nét

𤯯 𤯲

15 nét

𤯳

16 nét

𤯶

17 nét

𤯷

18 nét

𤯾

19 nét

𤯼 𤯽

21 nét

𤰀 𤰁