Từ điển Hán Nôm

Bộ sơ (pǐ) 疋

Các biến thể: 疋

Giải nghĩa: đơn vị đo chiều dài, tấm vải.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

𤴓

6 nét

𤴕

8 nét

10 nét

𤴗

12 nét

𤴙 𤴚 𤴛

13 nét

𤴜 𤴝

14 nét

𤴞

16 nét

𤴠 𤴡

22 nét

𤴤