Bộ nạch (nǐ) 疒

Các biến thể: 疒

Giải nghĩa: bệnh tật.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𤴥

22 nét

𤼌 𤼐

23 nét

𤼒 𤼚

25 nét

𤼜 𤼝

26 nét

𤼟 𤼠 𤼡

28 nét

𤼣

29 nét

𤼤

30 nét