Bộ bát (bǒ) 癶

Các biến thể: 癶

Giải nghĩa: gạt ngược lại, trở lại.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𤼥

7 nét

𤼦

9 nét

𤼧

10 nét

𤼩 𤼪

11 nét

𤼬

12 nét

𤼯 𤼰 𤼲

13 nét

𤼳 𤼴 𤼵

14 nét

𤼶

15 nét

𤼷

16 nét

𤼹 𤼺 𤼼

20 nét

𤼻