Bộ bạch (bái) 白

Các biến thể: 白

Giải nghĩa: màu trắng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𤼽 𤼾

14 nét

𤾉 𤾊 𤾐

16 nét

𤾜 𤾞

18 nét

𤾧 𤾨 𤾪

19 nét

𤾭 𤾳 𤾴

20 nét

𤾶 𤾹

21 nét

22 nét

𤾻 𤾽

23 nét

𤾼 𤾾

24 nét

𤿀 𤿁 𤿃

25 nét

𤿄

29 nét

𤿅