Từ điển Hán Nôm

Bộ bạch (bái) 白

Các biến thể: 白

Giải nghĩa: màu trắng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𤼽 𤼾

7 nét

𤼿 𤽁

8 nét

𤽂 𤽄 𤽅 𤽆 𤽇

9 nét

𤽋 𤽍 𤽎 𤽐 𤽔 𤽕 𤽖

10 nét

𤽘 𤽙 𤽚 𤽜 𤽟 𤽢

11 nét

𤽛 𤽥 𤽧 𤽫

12 nét

𤽬 𤽯 𤽰 𤽲

13 nét

𤽻 𤽼 𤽽 𤽿 𤾀 𤾆 𤾇

14 nét

𤾉 𤾊 𤾐

15 nét

𤾕 𤾗 𤾘 𤾙

16 nét

𤾜 𤾞

17 nét

𤾠 𤾡 𤾤 𤾦 𤾸

18 nét

𤾧 𤾨 𤾪

19 nét

𤾭 𤾳 𤾴

20 nét

𤾶 𤾹

21 nét

22 nét

𤾻 𤾽

23 nét

𤾼 𤾾

24 nét

𤿀 𤿁 𤿃

25 nét

𤿄

29 nét

𤿅