Bộ bì (pí) 皮

Các biến thể: 皮

Giải nghĩa: da.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

7 nét

𤿇

11 nét

𤿙 𤿡 𤿤 𤿥

18 nét

19 nét

𥀫 𥀬 𥀭 𥀯

20 nét

𥀰

21 nét

𥀴 𥀵

22 nét

𥀶 𥀷 𥀸

23 nét

𥀹

25 nét

𥀻 𥀼

28 nét

𥀽

31 nét

𥀾