Từ điển Hán Nôm

Bộ bì (pí) 皮

Các biến thể: 皮

Giải nghĩa: da.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

7 nét

𤿇

8 nét

𤿈 𤿉 𤿊 𤿌

9 nét

𤿎 𤿏 𤿐 𤿑 𤿒 𤿓 𤿔

10 nét

𤿗 𤿘 𤿚 𤿛 𤿜 𤿝

11 nét

𤿙 𤿡 𤿤 𤿥

12 nét

𤿨 𤿪 𤿮 𤿯 𤿲

13 nét

𤿸 𤿹 𤿻 𤿿 𥀁

14 nét

𥀀 𥀂 𥀃 𥀄 𥀇 𥀈 𥀉 𥀊 𥀋

15 nét

𥀍 𥀎 𥀏 𥀑 𥀒 𥀕 𥀞

16 nét

𥀔 𥀖 𥀗 𥀜 𥀝

17 nét

𥀟 𥀡 𥀢 𥀤 𥀥 𥀦 𥀧 𥀨 𥀩

18 nét

19 nét

𥀫 𥀬 𥀭 𥀯

20 nét

𥀰

21 nét

𥀴 𥀵

22 nét

𥀶 𥀷 𥀸

23 nét

𥀹

25 nét

𥀻 𥀼

28 nét

𥀽

31 nét

𥀾