Bộ mẫn (mǐn) 皿

Các biến thể: 皿

Giải nghĩa: bát dĩa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

7 nét

𥀿

8 nét

𥁄 𥁅

14 nét

𥂃 𥂄 𪾔

19 nét

𥃁 𥃂 𥃃

21 nét

22 nét

𥃓 𥃕 𥃖

23 nét

𥃙

24 nét

𥃘 𥃚 𥃛 𥃜

25 nét

𥃡

26 nét

𥃝

29 nét