Bộ thạch (shí) 石

Các biến thể: 石

Giải nghĩa: đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𥐖

24 nét

𥗴 𥗷

25 nét

𥗸 𥗺

26 nét

𥗼

27 nét

𥗾 𥗿 𥘁

29 nét

𥘃