Từ điển Hán Nôm

Bộ thạch (shí) 石

Các biến thể: 石

Giải nghĩa: đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𥐖

7 nét

𥐗 𥐘 𥐛

8 nét

𥐝 𥐞 𥐟 𥐤 𥐥 𥐲

9 nét

𥐪 𥐫 𥐯 𥐰 𥐺 𥐻 𥐼 𥐽 𥑁 𥑄 𥑭 𪿑

10 nét

𥑆 𥑈 𥑊 𥑋 𥑌 𥑍 𥑎 𥑑 𥑒 𥑖 𥑟 𥑠 𥑣 𥑤 𥑦 𥑧 𥑨 𥑩 𥑪 𥑰 𥑲 𥑾

11 nét

𥑵 𥑶 𥑷 𥑺 𥑻 𥑽 𥒂 𥒎 𥒐 𥒑 𥒒 𥒔 𥒘 𥒙 𥒚 𥒜 𥒝 𥒟 𥒠 𥒢 𥒣 𥒤 𥒩 𥒴

12 nét

𥒪 𥒮 𥒯 𥒰 𥒱 𥒽 𥒾 𥒿 𥓀 𥓁 𥓂 𪿠 𪿢

13 nét

𥓈 𥓊 𥓋 𥓎 𥓏 𥓑 𥓒 𥓓 𥓔 𥓕 𥓗 𥓨 𥓩 𥓫 𥓬 𥓭 𥓯 𥓱 𥓴 𥔢 𪿨

14 nét

𥓺 𥓼 𥓿 𥔀 𥔃 𥔅 𥔆 𥔈 𥔉 𥔎 𥔐 𥔧 𥔨 𥔩 𥔵 𥔽 𥔾 𥕈 𥕋 𪿪

15 nét

𥓽 𥔭 𥔰 𥔳 𥔼 𥕁 𥕂 𥕃 𥕅 𥕆 𥕉 𥕓 𥕖 𥕗 𥕦

16 nét

𥕌 𥕐 𥕑 𥕒 𥕔 𥕕 𥕘 𥕚 𥕤 𥕥 𥖛 𥖡 𥖤

17 nét

𥕱 𥕲 𥕳 𥕴 𥕷 𥕺 𥕻 𥕽 𥖅 𥖋 𥖌 𥖍 𥖎 𥖓 𥖕

18 nét

𥖗 𥖚 𥖝 𥖟 𥖠

19 nét

𥖫 𥖳 𥖴 𥖶 𥖷 𥖾 𥗀 𥗁

20 nét

𥖽 𥗂 𥗇 𥗈 𥗉

21 nét

𥗗 𥗘 𥗙 𥗚 𥗞 𥗪

22 nét

𥗣 𥗤 𥗥 𥗦

23 nét

𥗬 𥗭 𥗰 𥗱 𥗲

24 nét

𥗴 𥗷

25 nét

𥗸 𥗺

26 nét

𥗼

27 nét

𥗾 𥗿 𥘁

29 nét

𥘃