Từ điển Hán Nôm

Bộ kỳ (qí) 示

Các biến thể: 示, 礻

Giải nghĩa: thần đất.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𥘅

5 nét

𥘆

6 nét

𥘇 𥘉

7 nét

礿 𥘓 𥘔

8 nét

𥘐 𥘕 𥘟 𥘠 𥘡 𥘢 𥘤 𥘦 𥘧 𥘨 𥘩

9 nét

𥘖 𥘣 𥘬 𥘭 𥘯 𥘰 𥘱 𥘲 𥘵 𥙀 𥙁 𥙂 𥙃 𥙄 𥙅 𥙆 𥙇 𥙈 𥙉 𥙍 𥙏

10 nét

𥘿 𥙚 𥙟 𥙠 𥙤 𥙥

11 nét

𥙫 𥙭 𥙮 𥙯 𥙱 𥙲 𥙳 𥙷 𥙸 𥙽 𥚁 𥚃 𥜽 𫀍

12 nét

祿 𥚈 𥚌 𥚍 𥚜 𥚝 𥚞 𥚟 𥚣 𥜿 𥝀

13 nét

𥚋 𥚡 𥚢 𥚧 𥚨 𥚩 𥚪 𥚫 𥚬 𥚹 𥚺 𥚼 𥚽 𥛀 𥛃 𥛇 𥛔 𥝁 𥝂

14 nét

𥛅 𥛆 𥛈 𥛏 𥛒 𥛓 𥛕 𥛝 𥝃

15 nét

𥛙 𥛛 𥛜 𥛞 𥛠 𥛡 𥛦 𥛧 𥛨 𥛪 𥛳 𥛴 𥛼 𥝅

16 nét

𥛮 𥛰 𥛲 𥛻 𥛽 𥛾 𥛿 𥜍 𥜐

17 nét

𥛱 𥜅 𥜌 𥜑

18 nét

𥜓 𥜔 𥜟 𥝈 𥝉

19 nét

𥜘

20 nét

𥜛 𥜠 𥜣 𥜥

21 nét

𥜦 𥜧

22 nét

𥜨 𥜩 𥜪 𥜬 𥜯 𥜲 𥝊

23 nét

𥜱

24 nét

𥜸

26 nét

𥜷

27 nét

𥜹

28 nét