Bộ hoà (hé) 禾

Các biến thể: 禾

Giải nghĩa: lúa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

𥝍 𥝏

24 nét

𥤔

25 nét

𥤚 𥤛

29 nét

𥤞

30 nét

𥤠

35 nét

𥤡