Từ điển Hán Nôm

Bộ huyệt (xué) 穴

Các biến thể: 穴

Giải nghĩa: hang lỗ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

𥤢

6 nét

7 nét

8 nét

𥤧 𥤪 𥤫 𥤬 𥤭 𥤮 𥤯 𥤰 𥤱 𥤲 𥤳

9 nét

穿 𥤵 𥤶 𥤹 𥤼 𥤽 𥤾 𥤿 𥥄 𥥅 𥥆

10 nét

𥥇 𥥈 𥥉 𥥍 𥥎 𥥐 𥥑 𥥒 𥥓 𥥔 𥥗 𥥘 𥥚 𥥛 𥥜 𥥞

11 nét

𥥢 𥥣 𥥤 𥥥 𥥦 𥥧 𥥨 𥥩 𥥭 𥥯 𥥲

12 nét

𥥷 𥥸 𥥹 𥥺 𥥻 𥥼 𥥿 𥦀 𥦂 𥦄 𥦆 𥦇 𥦈 𥦉 𥦊 𥦋 𥦌 𥦍 𥦎 𥦏 𥦐 𥦑 𥦒 𥦕 𥦖 𥦗 𥦘 𥦙 𥦣

13 nét

𥦛 𥦜 𥦠 𥦡 𥦤 𥦥 𥦦 𥦧 𥦩 𥦪 𥦲 𥦳 𥦴 𥦵 𥦶 𥦸 𥧫 𫁒

14 nét

𥦹 𥦺 𥦼 𥦽 𥦾 𥦿 𥧀 𥧂 𥧅 𥧇 𥧈 𥧉 𥧊 𥧋 𥧌 𥧣 𫁕

15 nét

𥦻 𥧐 𥧑 𥧔 𥧖 𥧗 𥧘 𥧙 𥧚 𥧛 𥧜 𥧝 𥧞 𥧟 𥧠 𥧢 𥧤 𥧥 𥧦 𥧨 𥨆 𥨈

16 nét

窿 𥧯 𥧰 𥧲 𥧳 𥧴 𥧵 𥧶 𥧸 𥧹 𥧺 𥧻 𥧽 𥧾 𥨂 𥨄 𥨅 𥨇 𥨉 𥨊

17 nét

𥧼 𥨌 𥨍 𥨏 𥨐 𥨑 𥨒 𥨓 𥨔 𥨕 𥨖 𥨗 𥨘 𥨛 𥨝 𥨞 𥨟 𥨡 𥨢 𥨤 𥨥 𥨩 𥨫

18 nét

𥨠 𥨪 𪚨

19 nét

𥨬 𥨭 𥨮

20 nét

𥨰 𥨱 𥨲 𥨳 𥨴 𥨵 𥨶 𥨷 𥨺

21 nét

𥨼 𥨽 𥨾 𥩁 𥩂 𥩅

22 nét

𥩋

23 nét

𥩊

24 nét

𥩎 𥩐 𥩑

25 nét

𥩒

26 nét

𥩓