Bộ huyệt (xué) 穴

Các biến thể: 穴

Giải nghĩa: hang lỗ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

𥤢

6 nét

7 nét

19 nét

𥨬 𥨭 𥨮

22 nét

𥩋

23 nét

𥩊

24 nét

𥩎 𥩐 𥩑

25 nét

𥩒

26 nét

𥩓