Bộ lập (lì) 立

Các biến thể: 立

Giải nghĩa: đứng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

7 nét

𥩕

8 nét

𥩗

15 nét

𥪥 𥪧 𥪬

16 nét

𥪰 𥪹

19 nét

𥪺 𥫆 𥫇 𥫍

20 nét

𥫈

21 nét

𥫉

22 nét

𥫐

23 nét

𥫒 𥫓 𥫔

25 nét

𥫕 𥫖