Từ điển Hán Nôm

Bộ lập (lì) 立

Các biến thể: 立

Giải nghĩa: đứng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

7 nét

𥩕

8 nét

𥩗

9 nét

𥩞 𥩟 𫁟

10 nét

𥩠 𥩣 𥩥 𥩦 𥩭 𥩮 𫁡

11 nét

𥩱 𥩳 𥩴 𥩵 𥩶 𥩺 𥩼 𥩽

12 nét

𥩾 𥩿 𥪂 𥪃 𥪄 𥪖

13 nét

𥪊 𥪋 𥪎 𥪐 𥪑 𥪗

14 nét

𥪙 𥪛 𥪢 𥪣

15 nét

𥪥 𥪧 𥪬

16 nét

𥪰 𥪹

17 nét

𥪯 𥪶 𥪷 𥪽 𥪿

18 nét

𥪼 𥫀 𥫁 𥫃 𥫄

19 nét

𥪺 𥫆 𥫇 𥫍

20 nét

𥫈

21 nét

𥫉

22 nét

𥫐

23 nét

𥫒 𥫓 𥫔

25 nét

𥫕 𥫖