Bộ trúc (zhú) 竹

Các biến thể: 竹, ⺮

Giải nghĩa: tre trúc.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

𥫗

8 nét

𥫚 𫁰

25 nét

𥷾 𥷿

27 nét

𥸐 𥸑 𥸕 𥸖

28 nét

𥸜 𥸠

29 nét

𥸘

30 nét

𥸡 𥸢

32 nét

𥸤