Bộ mễ (mǐ) 米

Các biến thể: 米

Giải nghĩa: gạo.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

𥸦

8 nét

𥸨

23 nét

𥽭 𥽮 𥽱

24 nét

𥽲 𥽴

25 nét

𥽶 𥽷 𥽹 𥽼

26 nét

𥽻 𥽽 𥽾 𥽿

27 nét

𥾀 𥾁

30 nét

𥾂

33 nét

𥾄