Bộ mịch (mì) 糸

Các biến thể: 糸, 纟

Giải nghĩa: sợi tơ nhỏ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𫄙

5 nét

27 nét

𦇾 𦈀 𦈁

28 nét

𦈃 𦈄

29 nét

31 nét

𦈇