Từ điển Hán Nôm

Bộ võng (wǎng) 网

Các biến thể: 网, 罒

Giải nghĩa: cái lưới.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𦉪 𦉫

5 nét

𦉰

6 nét

𦉭 𦉮 𦉳

7 nét

𦉯 𦉴 𦉶 𦉿 𦊀

8 nét

𦉷 𦉹 𦉼 𦉾 𦊋

9 nét

𦉸 𦉺 𦉻 𦉽 𦊁 𦊂 𦊈 𦊕 𦊖 𦊗 𦊙 𦊣 𦊦 𦊧 𦊨

10 nét

𦊍 𦊎 𦊏 𦊑 𦊒 𦊔 𦊜 𦊤 𦊥 𦊬 𦊭 𦊰 𦊱 𦊹

11 nét

𦊘 𦊝 𦊞 𦊟 𦊠 𦊡 𦊩 𦊫 𦊯 𦊴 𦊷 𦊸 𦋃

12 nét

𦊪 𦊮 𦊶 𦊾 𦊿 𦋀 𦋁 𦋇 𦋌 𦋍 𦋐

13 nét

𦋄 𦋆 𦋊 𦋋 𦋑 𦋩 𦋱

14 nét

𦋖 𦋗 𦋘 𦋙 𦋚 𦋛 𦋜 𦋝 𦋠 𦋡 𦋤 𦋥 𦋧 𦋵 𦌆

15 nét

𦋟 𦋫 𦋬 𦋭 𦋮 𦋲 𦋴 𦋹 𦋺 𦌄 𦌌 𦌍 𦌎

16 nét

𦋻 𦋼 𦋽 𦋾 𦌀 𦌁 𦌂 𦌃 𦌅 𦌉 𦌊 𦌋 𦌓 𦌘

17 nét

罿 𦌏 𦌐 𦌑 𦌔 𦌖 𦌗

18 nét

𦌜 𦌝 𦌞 𦌠 𦌣 𦌯

19 nét

𦌤 𦌫 𦌬 𦌭 𦌮 𦌰

20 nét

𦌱 𦌲 𦌳 𦌴 𦌵 𦌶 𦌷 𦌹 𦌻 𦌼

21 nét

22 nét

23 nét

𦌽 𦍅

24 nét

𦌾 𦌿 𦍄

25 nét

𦍃

26 nét

𦍆

27 nét

𦍇 𦍈

28 nét

𦍊