Bộ vũ (yǔ) 羽

Các biến thể: 羽

Giải nghĩa: lông vũ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

𦏲

21 nét

𦒦 𦒬

22 nét

𦒧 𦒭 𦒮 𦒯