Từ điển Hán Nôm

Bộ lỗi (lěi) 耒

Các biến thể: 耒

Giải nghĩa: cái cày.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

𦓥 𦓧

9 nét

𦓨 𦓪

10 nét

11 nét

𦓮

12 nét

13 nét

𦓵 𦓷

14 nét

𦓸 𦓻 𦓽 𦓾 𦔁

15 nét

𦔉 𦔊 𦔋

16 nét

𦔌 𦔎 𦔏 𦔐 𦔑 𦔓

17 nét

𦔔 𦔕 𦔗 𦔘 𦔜

18 nét

𦔝 𦔞 𦔟 𦔡 𦔢

19 nét

𦔥 𦔨

21 nét

𦔩 𦔪

22 nét

23 nét

𦔫

24 nét

𦔬