Bộ nhĩ (ěr) 耳

Các biến thể: 耳

Giải nghĩa: tai.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

9 nét

𦔹 𦔺 𦔻

19 nét

𦗴 𦗷 𦗺

21 nét

𦘇 𦘈 𦘉

22 nét

𦘋 𦘌

23 nét

24 nét

𦘏