Từ điển Hán Nôm

Bộ nhĩ (ěr) 耳

Các biến thể: 耳

Giải nghĩa: tai.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

8 nét

𦔯 𦔰 𦔱 𦔳 𦔴 𦔵 𦔶

9 nét

𦔹 𦔺 𦔻

10 nét

𦔼 𦔽 𦔾 𦔿 𦕀 𦕁 𦕅 𦕇 𦕈 𦕉 𦕊 𦕋 𦕌 𦕍

11 nét

𦕐 𦕑 𦕒 𦕓 𦕔 𦕕 𦕖 𦕗 𦕘

12 nét

𦕡 𦕢 𦕥 𦕦 𦕱 𦕴

13 nét

𦕵 𦕶 𦕹 𦕺 𦕻 𦕼 𦕾 𦕿 𦖀 𦖂 𦖅 𦖆 𫆅

14 nét

𦖈 𦖉 𦖋 𦖌 𦖏 𦖜 𦖞 𦖟 𦖳

15 nét

𦖣 𦖥 𦖨 𦖩 𦖪 𦖫 𦖬 𦖯 𦖷 𦖹 𦖻 𦖿

16 nét

𦗁 𦗂 𦗃 𦗆 𦗊 𦗍 𦗎 𦗒

17 nét

𦗐 𦗑 𦗓 𦗔 𦗕 𦗖 𦗙 𦗚

18 nét

𦗟 𦗠 𦗤 𦗦 𦗧 𦗩 𦗯 𦗰

19 nét

𦗴 𦗷 𦗺

20 nét

𦗾 𦗿 𦘃 𦘄 𦘅

21 nét

𦘇 𦘈 𦘉

22 nét

𦘋 𦘌

23 nét

24 nét

𦘏