Từ điển Hán Nôm

Bộ duật (yù) 聿

Các biến thể: 聿

Giải nghĩa: cây bút.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𦘒

6 nét

8 nét

𦘓

10 nét

11 nét

𦘕 𦘖 𦘗

12 nét

𦘘 𦘙 𦘚 𦘛

13 nét

𦘜 𦘝 𦘡

14 nét

𦘞 𦘟 𦘠

15 nét

𦘣

17 nét

𦘥 𦘦

18 nét

𦘤

19 nét

𦘧

20 nét

𦘨