Bộ nhục (ròu) 肉

Các biến thể: 肉

Giải nghĩa: thịt.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

21 nét

𦢼

24 nét

𦣓 𦣔

25 nét

27 nét

𦣛