Từ điển Hán Nôm

Bộ tự (zì) 自

Các biến thể: 自

Giải nghĩa: tự bản thân, kể từ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

𦣹

7 nét

𦣺 𦣻 𦣼

8 nét

𦣽

9 nét

𦣿 𦤀

10 nét

𦤃 𦤄 𦤆 𦤇 𦤉 𦤊 𦤌

11 nét

𦤍 𦤎

12 nét

𦤐 𦤒 𦤓

13 nét

𦤔

14 nét

𦤖 𦤗

15 nét

𦤘 𦤙 𦤚 𦤜 𦤝

16 nét

𦤞

17 nét

𦤡

19 nét

𦤦 𦤪

26 nét

𦤲