Bộ chí (zhì) 至

Các biến thể: 至

Giải nghĩa: đến.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

𦤳

8 nét

𦤵

9 nét

𦤶

10 nét

𦤹 𦤺

11 nét

𦤼

12 nét

𦤿 𦥀

13 nét

14 nét

𦥂

15 nét

𦥅 𦥆 𦥇 𦥈

16 nét

𦥉 𦥊 𦥋

17 nét

𦥎

19 nét

𦥐