Từ điển Hán Nôm

Bộ cữu (jiù) 臼

Các biến thể: 臼

Giải nghĩa: cái cối giã gạo.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

𦥑 𦥒 𦥔

8 nét

𦥕 𦥖

9 nét

𦥘 𦥙 𦥚 𦥛 𦥧

10 nét

𦥝 𦥞 𦥟 𦥠 𦥡 𦥢 𦥤 𦥥

11 nét

𦥨 𦥩 𦥪 𦥫

12 nét

𦥭 𦥮 𦥲

13 nét

𦥴 𦥵 𦥶 𦥷 𦥸 𦥺

14 nét

𦥻 𦥼 𦥽 𦥾 𦥿 𦦀 𦦁 𦦂 𦦃

15 nét

𦦆 𦦇 𦦈 𦦉 𦦊 𦦋 𦦍

16 nét

𦦏 𦦐 𦦓 𦦔 𦦕 𦦖

17 nét

𦦘 𦦙

18 nét

𦦚 𦦛 𦦣

19 nét

𦦡 𦦤 𦦥 𦦧

20 nét

𦦪 𦦫 𦦬 𦦭 𦦰 𦦱 𦦲

21 nét

𦦶 𦦷

22 nét

𦦹

23 nét

𦦺

24 nét

𦦻

25 nét

𦦼 𦦾 𦦿

29 nét

𦧁 𦧂

49 nét

𦧄