Từ điển Hán Nôm

Bộ thiệt (shé) 舌

Các biến thể: 舌

Giải nghĩa: cái lưỡi.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

9 nét

𦧇

10 nét

𦧈 𦧊 𦧌 𦧎

11 nét

𦧑 𦧓 𦧔 𦧕 𦧖

12 nét

𦧗 𦧘

13 nét

𦧞

14 nét

𦧟 𦧡 𦧢 𦧤 𦧥 𦧦

15 nét

𦧧 𦧩 𦧪 𦧫

16 nét

𦧭 𦧯 𦧰

17 nét

𦧱

18 nét

𦧴 𦧵 𦧶

19 nét

23 nét

𦧻