Bộ suyễn (chuǎn) 舛

Các biến thể: 舛

Giải nghĩa: sai suyễn, sai lầm.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

12 nét

13 nét

14 nét

𦧾

15 nét

𦧿

16 nét

20 nét

𦨁

21 nét

22 nét

𦨃

23 nét

𦨄

25 nét

𦨅