Từ điển Hán Nôm

Bộ sắc (sè) 色

Các biến thể: 色

Giải nghĩa: màu sắc, dáng vẻ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

9 nét

𦫓

10 nét

11 nét

𦫗

12 nét

13 nét

𦫛 𦫜 𦫝

14 nét

𦫞 𦫢 𦫣

15 nét

𦫤 𦫥 𦫦 𦫨

16 nét

𦫬

19 nét

20 nét

𦫱

24 nét