Bộ hô (hū) 虍

Các biến thể: 虍

Giải nghĩa: vằn vện của con hổ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

𧆛

9 nét

𧆜 𧆝 𧆞

20 nét

𧈎 𧈒

22 nét

𧈙

23 nét

𧈚

26 nét

𧈜