Bộ trùng (chóng) 虫

Các biến thể: 虫

Giải nghĩa: sâu bọ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

29 nét

𧖙 𧖚 𧖛

30 nét

𧖝 𧖞 𧖟

32 nét

𧖤