Từ điển Hán Nôm

Bộ huyết (xuè) 血

Các biến thể: 血

Giải nghĩa: máu.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

𧖧 𧖨 𧖩

9 nét

10 nét

𧖫 𧖬 𧖭 𧖯

11 nét

𧖰 𧖱

12 nét

𧖳 𧖴

13 nét

𧖶 𧖷 𧖸 𧖹

14 nét

𧖺 𧖼 𧖽 𧖾 𧗄

15 nét

𧗀 𧗁 𧗂 𧗃

16 nét

𧗇 𧗉 𧗊

17 nét

𧗎 𧗐

18 nét

𧗑 𧗒 𧗔

19 nét

𧗕

20 nét

𧗗 𧗘

22 nét

𧗙 𧗚

24 nét

𧗛

30 nét

𧗜