Bộ y (yī) 衣

Các biến thể: 衣, 衤

Giải nghĩa: cái áo.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

7 nét

𧘋

24 nét

𧟍 𧟎

25 nét

𧟏 𧟐 𧟒 𧟔

26 nét

𧟕 𧟖 𧟗

27 nét

𧟘

29 nét

𧟙 𧟚

30 nét

𧟛

33 nét

𧟜

35 nét

𧟞

38 nét

𧟟