Từ điển Hán Nôm

Bộ y (yī) 衣

Các biến thể: 衣, 衤

Giải nghĩa: cái áo.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

7 nét

𧘋

8 nét

𧘉 𧘊 𧘏 𧘐 𧘒 𧘓 𧘚 𧘛

9 nét

𧘎 𧘗 𧘘 𧘙 𧘟 𧘡 𧘢 𧘣 𧘤 𧘥 𧘪 𧘬 𧘰 𧘵 𧘶 𧘷 𧘹 𧘻 𫋲

10 nét

𧘝 𧘠 𧘦 𧘫 𧘭 𧘯 𧙀 𧙂 𧙄 𧙇 𧙊 𧙋 𧙒 𧙖 𫋵

11 nét

𧘾 𧙃 𧙉 𧙌 𧙍 𧙎 𧙏 𧙐 𧙑 𧙘 𧙜 𧙟 𧙠 𧙢 𧙥 𧙦 𧙧 𧙩 𧙫 𧙰 𧙷 𧙹 𧙿 𫋻

12 nét

𧙁 𧙨 𧙪 𧙮 𧙯 𧙴 𧙵 𧙾 𧚃 𧚇 𧚈 𧚊 𧚎 𧚑 𧚕 𧚜

13 nét

𧚌 𧚍 𧚒 𧚛 𧚝 𧚞 𧚥 𧚦 𧚧 𧚨 𧚪 𧚫 𧚮 𧚳 𧚴 𧚶 𧚸 𧚺 𧚼 𧛂 𧛃 𧛅 𧛘 𧛩 𫌀

14 nét

𧚤 𧚰 𧚱 𧚲 𧚵 𧚹 𧚻 𧚽 𧛀 𧛁 𧛐 𧛑 𧛒 𧛓 𧛔 𧛕 𧛖 𧛛 𧛝 𧛞 𧛠 𧛡 𧛤 𧛥 𧛦 𧛪 𧛳 𧛴 𧜆 𧜓 𧜳

15 nét

𧛜 𧛢 𧛣 𧛧 𧛫 𧛬 𧛯 𧛲 𧛵 𧛸 𧛺 𧛾 𧛿 𧜀 𧜄 𧜅 𧜇 𧜋 𧜕 𧜗 𫌇

16 nét

褿 𧛙 𧛽 𧜈 𧜍 𧜞 𧜡 𧜢 𧜣 𧜥 𧜩 𧜬 𧜮 𧜰 𧜱 𧜵 𧜶 𧝍 𧝙 𧞀

17 nét

𧛨 𧜟 𧜪 𧜫 𧜭 𧜯 𧜼 𧝄 𧝅 𧝈 𧝉 𧝊 𧝋 𧝌 𧝎 𧝐 𧝓 𧝘 𧝛 𧝞 𧝪 𧝬 𧝭 𧝯 𧝵 𧝶

18 nét

𧝏 𧝑 𧝕 𧝖 𧝚 𧝝 𧝟 𧝣 𧝧 𧝱 𧝳 𧝴 𧝸 𧝼 𧝽 𧝿 𧞁 𧞂 𧞃 𧞔 𧞫

19 nét

𧜸 𧝷 𧝹 𧝺 𧝻 𧝾 𧞉 𧞎 𧞓 𧞕 𧞖 𧞙 𧞛 𧞜 𧞟 𧞦

20 nét

𧞐 𧞗 𧞘 𧞚 𧞝 𧞢 𧞧 𧞨 𧞩 𧞪 𧞬 𧞰 𧞱 𧞲 𧞳 𧞶 𧞷 𧞸 𧞼 𧞽

21 nét

𧞮 𧞯 𧞻 𧟀 𧟂

22 nét

𧟅 𧟋

23 nét

𧟈 𧟉 𧟊

24 nét

𧟍 𧟎

25 nét

𧟏 𧟐 𧟒 𧟔

26 nét

𧟕 𧟖 𧟗

27 nét

𧟘

29 nét

𧟙 𧟚

30 nét

𧟛

33 nét

𧟜

35 nét

𧟞

38 nét

𧟟